生物

shēng wù
Âm Hán Việt:SINH VẬT

sinh học

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代生物研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shēng wù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để tiếp tục làm sâu sắc nghiên cứu sinh vật hiện đại.

热带雨林是全球生物多样性最丰富的基因宝库,繁衍着数以百万计的珍稀野生生物。

rè dài yǔ lín shì quán qiú shēng wù duō yàng xìng zuì fēng fù de jī yīn bǎo kù, fán yǎn zhāo shù yǐ bǎi wàn jì de zhēn xī yě shēng shēng wù.

Rừng mưa nhiệt đới là kho tàng đa dạng sinh học phong phú nhất trên thế giới, với hàng triệu sinh vật hoang dã quý hiếm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.