瓦
Ví dụ câu thực tế
这盏节能灯的功率只有十几瓦,但亮度非常充足。
zhè zhǎn jié néng dēng de gōng lǜ zhǐ yǒu shí jǐ wǎ, dàn liàng dù fēi cháng chōng zú.
Công suất của đèn tiết kiệm điện này chỉ khoảng mười mấy watt, nhưng độ sáng rất đủ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.