瓦解

wǎ jiě
Âm Hán Việt:NGOÃ GIẢI

sụp đổ

Ví dụ câu thực tế

敌人的防线很快就瓦解了。

dí rén de fáng xiàn hěn kuài jiù wǎ jiě le.

Tuyến phòng thủ của quân địch nhanh chóng tan rã.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.