班
Các tầng nghĩa / Phát âm
nhóm; lớp; khối / (quân sự) tiểu đội / ca làm việc / LT:個|个[ge4] / lượng từ cho nhóm người và các phương tiện giao thông theo lịch trình
lớp
Ví dụ câu thực tế
你在哪一个班?
nǐ zài nǎ yí gè bān?
Bạn học lớp nào?
我在三年级二班。
wǒ zài sān nián jí èr bān.
Tôi học lớp ba, lớp hai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
lớp
lớp trưởng
giáo viên chủ nhiệm
máy bay chở khách / chuyến bay (LT:趟[tang4],次[ci4],班[ban1])
xe buýt (chạy) tuyến thường xuyên
thành viên bình thường của đoàn kịch
khối lớp / số hiệu lớp (trong trường) / số hiệu chuyến bay hoặc chuyến xe / chuyến bay hoặc chuyến xe (được xem như một mục) / ca làm việc
nhà giam
nhóm tổ chức / đoàn kịch
banjo (từ mượn)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.