班

bān
Âm Hán Việt:BAN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bān

nhóm; lớp; khối / (quân sự) tiểu đội / ca làm việc / LT:個|个[ge4] / lượng từ cho nhóm người và các phương tiện giao thông theo lịch trình

#2Bān

lớp

Ví dụ câu thực tế

你在哪一个班?

nǐ zài nǎ yí gè bān?

Bạn học lớp nào?

我在三年级二班。

wǒ zài sān nián jí èr bān.

Tôi học lớp ba, lớp hai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.