现代

(現代)Xiàn dài
Âm Hán Việt:HIỆN ĐẠI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Xiàn dài

hiện đại, thời đại ngày nay

#2xiàn dài

thời hiện đại / kỷ nguyên hiện đại

Ví dụ câu thực tế

我们在现代社会中生活。

wǒ men zài xiàn dài shè huì zhōng shēng huó.

Chúng ta đang sống trong một xã hội hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

现代 [Xiàn dài] (HIỆN ĐẠI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu