狼
Ví dụ câu thực tế
在寒风呼啸的大兴安岭原始雪原深处,生活着善于集体围捕猎物的野生狼群。
zài hán fēng hū xiào de dà xīng ān lǐng yuán shǐ xuě yuán shēn chù, shēng huó zhe shàn yú jí tǐ wéi bǔ liè wù de yě shēng láng qún.
Sâu trong những cánh đồng tuyết nguyên sơ của dãy núi Greater Khingan, nơi có những cơn gió lạnh hú, có một đàn sói hoang rất giỏi săn lùng con mồi.
这种前沿探索为进一步深化现代狼研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài láng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để tiếp tục làm sâu sắc nghiên cứu sói hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bối rối; trong hoàn cảnh khó xử
lộn xộn / rải rác / mất trật tự hoàn toàn
bệnh lupus (bệnh về da)
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói / nhồi nhét
con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊[diao1 xiong2]
chó lai sói
đứa trẻ sói / trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết)
kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn
nhìn quanh liên tục (như sói) / sợ hãi
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.