狮子
(獅子)Các tầng nghĩa / Phát âm
sư tử
sư tử / Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]
Ví dụ câu thực tế
在广袤辽阔的非洲大草原上,威猛矫健的雄性成年狮子是站在食物链顶端的百兽之王。
zài guǎng mào liáo kuò de fēi zhōu dà cǎo yuán shàng, wēi měng jiǎo jiàn de xióng xìng chéng nián shī zi shì zhàn zài shí wù liàn dǐng duān de bǎi shòu zhī wáng.
Tại thảo nguyên châu Phi rộng lớn, sư tử đực trưởng thành mạnh mẽ và mạnh mẽ là vua của các loài thú đứng đầu chuỗi thức ăn.
这种前沿探索为进一步深化现代狮子研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shī zi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để tiếp tục làm sâu sắc nghiên cứu sư tử hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Chó Bắc Kinh / Pekinese
món thịt viên lớn ("đầu sư tử")
Sư Tử (chòm sao và cung hoàng đạo)
(saying) (fig.) to make an exorbitant demand; to ask for an outrageously high price
(phiên âm Đài Loan) Sierra Leone
Xã Sư Tử ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
Lion Grove Garden in Suzhou, Jiangsu, one of the Classical Gardens of Suzhou, a UNESCO World Heritage Site
Vườn Sư Tử Lâm ở Tô Châu, Giang Tô
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.