狮子

(獅子)Shī zǐ
Âm Hán Việt:SƯ TỬ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Shī zǐ

sư tử

#2shī zi

sư tử / Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]

Ví dụ câu thực tế

在广袤辽阔的非洲大草原上,威猛矫健的雄性成年狮子是站在食物链顶端的百兽之王。

zài guǎng mào liáo kuò de fēi zhōu dà cǎo yuán shàng, wēi měng jiǎo jiàn de xióng xìng chéng nián shī zi shì zhàn zài shí wù liàn dǐng duān de bǎi shòu zhī wáng.

Tại thảo nguyên châu Phi rộng lớn, sư tử đực trưởng thành mạnh mẽ và mạnh mẽ là vua của các loài thú đứng đầu chuỗi thức ăn.

这种前沿探索为进一步深化现代狮子研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shī zi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để tiếp tục làm sâu sắc nghiên cứu sư tử hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.