狮子头
(獅子頭)món thịt viên lớn ("đầu sư tử")
Ví dụ câu thực tế
除夕团圆之夜的年夜饭格外丰盛可口,圆桌上热气腾腾地摆满了包含清蒸鲈鱼、红烧狮子头等在内的传统美味佳肴。
chú xī tuán yuán zhī yè de nián yè fàn gé wài fēng shèng kě kǒu, yuán zhuō shàng rè qì téng téng dì bǎi mǎn le bāo hán qīng zhēng lú yú, hóng shāo shī zi tóu děng zài nèi de chuán tǒng měi wèi jiā yáo.
Bữa tiệc tất niên trong đêm đoàn tụ đêm giao thừa đặc biệt thịnh soạn và ngon miệng. Bàn tròn bày đầy các món ngon truyền thống hấp dẫn như cá chẽm hấp, đầu sư tử om v.v.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.