狂风
(狂風)cơn gió mạnh / cơn lốc / gió cuồng phong (khí tượng)
Ví dụ câu thực tế
外面刮起了狂风,快关窗。
wài miàn guā qǐ le kuáng fēng, kuài guān chuāng.
Bên ngoài nổi cơn cuồng phong, mau đóng cửa sổ lại.
狂风暴雨中的海面上翻卷起数米高的汹涌波涛,猛烈地拍击着岸边耸立的礁石。
kuáng fēng bào yǔ zhōng de hǎi miàn shàng fān juǎn qǐ shù mǐ gāo de xiōng yǒng bō tāo, měng liè dì pāi jī zhe àn biān sǒng lì de jiāo shí.
Giữa biển khơi giông bão, những con sóng dữ cao hàng mét cuồn cuộn cuồn cuộn đập vào những tảng đá dựng đứng trên bờ một cách dữ dội.
一场狂风暴雨过后天空渐渐放晴,澄澈的蔚蓝天边架起了一道绚丽夺目的七彩虹霓。
yī cháng kuáng fēng bào yǔ guò hòu tiān kōng jiàn jiàn fàng qíng, chéng chè de wèi lán tiān biān jià qǐ le yī dào xuàn lì duó mù dì qī cǎi hóng ní.
Sau một cơn bão dữ dội, bầu trời dần dần quang đãng, trên bầu trời trong xanh xuất hiện cầu vồng đủ màu sắc rực rỡ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.