狂欢
(狂歡)vui chơi thâu đêm; ăn chơi
Ví dụ câu thực tế
盛大的狂欢游行点燃了整座城市的激情,市民和游客沉浸在欢乐的海洋中。
shèng dà de kuáng huān yóu xíng diǎn rán le zhěng zuò chéng shì de jī qíng, shì mín hé yóu kè chén jìn zài huān lè de hǎi yáng zhōng.
Cuộc diễu hành lễ hội hoành tráng đã khơi dậy niềm đam mê của cả thành phố, người dân và khách du lịch đắm chìm trong biển vui.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.