爸

bà

cha / ba / bố / papa

Ví dụ câu thực tế

这是我爸爸。

zhè shì wǒ bà bà.

Đây là bố của tôi.

爸爸每天开车上班。

bà bà měi tiān kāi chē shàng bān.

Bố lái xe đi làm mỗi ngày.

爸爸经常去外地出差。

bà bà jīng cháng qù wài dì chū chāi.

Bố thường xuyên đi công tác nơi khác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.