爱好
(愛好)sở thích
Ví dụ câu thực tế
你的爱好是什么?
nǐ de ài hào shì shén me?
Sở thích của bạn là gì?
我最大的爱好就是打篮球。
wǒ zuì dà de ài hào jiù shì dǎ lán qiú.
Sở thích lớn nhất của tôi là chơi bóng rổ.
我从小就爱好音乐。
wǒ cóng xiǎo jiù ài hào yīn yuè.
Tôi từ nhỏ đã yêu thích âm nhạc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.