爱好者

(愛好者)ài hào zhě

người yêu thích (nghệ thuật, thể thao, v.v.); nghiệp dư; người đam mê; fan hâm mộ

Ví dụ câu thực tế

画展吸引了许多中外艺术爱好者。

huà zhǎn xī yǐn le xǔ duō zhōng wài yì shù ài hào zhě.

Triển lãm tranh đã thu hút nhiều người yêu nghệ thuật trong và ngoài nước.

两位年轻的武术爱好者在操场上切磋武艺,认真比试拳法。

liǎng wèi nián qīng de wǔ shù ài hào zhě zài cāo chǎng shàng qiē cuō wǔ yì, rèn zhēn bǐ shì quán fǎ.

Hai bạn trẻ đam mê võ thuật đã thi đấu võ thuật trên sân chơi và nghiêm túc kiểm tra kỹ năng đấm bốc của mình.

盛夏季节,来自世界各地的冲浪爱好者汇聚在海滨浴场体验冲浪的刺激。

shèng xià jì jié, lái zì shì jiè gè dì de chōng làng ài hào zhě huì jù zài hǎi bīn yù chǎng tǐ yàn chōng làng de cì jī.

Vào giữa mùa hè, những người lướt sóng từ khắp nơi trên thế giới tụ tập tại bãi biển để trải nghiệm cảm giác phấn khích khi lướt sóng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

爱好者 [ài hào zhě] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK