熊

xióng
Âm Hán Việt:HÙNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xióng

gấu / (khẩu ngữ) mắng; khiển trách / (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng

#2Xióng

con gấu; quở mắng

Ví dụ câu thực tế

动物园里的那只大黑熊真可爱。

dòng wù yuán lǐ de nà zhǐ dà hēi xióng zhēn kě ài.

Con gấu đen to lớn trong vườn thú trông thật đáng yêu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.