热气

(熱氣)rè qì
Âm Hán Việt:NHIỆT KHÍ

nhiệt; nóng

Ví dụ câu thực tế

刚出笼的热气腾腾的灌汤小笼包散发着诱人香味,让人看了忍不住食指大动。

gāng chū lóng de rè qì téng téng de guàn tāng xiǎo lóng bāo sàn fà zhe yòu rén xiāng wèi, ràng rén kàn le rěn bú zhù shí zhǐ dà dòng.

Những chiếc bánh bao nhân súp hấp vừa ra khỏi lồng đang tỏa ra mùi thơm quyến rũ khiến người ta phải động ngón tay trỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.