烟火

(煙火)yān huǒ
Âm Hán Việt:YÊN HOẢ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yān huǒ

pháo hoa

#2yān huo

fireworks

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

除夕之夜流光溢彩的璀璨烟火腾空而起照亮夜空,伴随着欢声笑语宣告着新春佳节的到来。

chú xī zhī yè liú guāng yì cǎi de cuǐ càn yān huǒ téng kōng ér qǐ zhào liàng yè kōng, bàn suí zhe huān shēng xiào yǔ xuān gào zhe xīn chūn jiā jié de dào lái.

Vào đêm giao thừa, pháo hoa rực rỡ bay lên trời thắp sáng bầu trời đêm, kèm theo tiếng cười nói vui vẻ báo hiệu năm mới đã đến.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.