烟火气
(煙火氣)mùi nấu ăn / (bóng) bầu không khí sống động
Ví dụ câu thực tế
这座千年古城处处弥漫着浓厚的历史文化底蕴和烟火气息。
zhè zuò qiān nián gǔ chéng chù chù mí màn zhe nóng hòu de lì shǐ wén huà dǐ yùn hé yān huǒ qì xī.
Thành phố nghìn năm tuổi này chứa đầy di sản lịch sử, văn hóa phong phú và không khí pháo hoa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.