烂
(爛)nát, thối rữa; dở, tệ
Ví dụ câu thực tế
这部电影的剧情太烂了。
zhè bù diàn yǐng de jù qíng tài làn le.
Tình tiết của bộ phim này dở tệ quá.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mớ hỗn độn; đống lộn xộn
bùn / lầy lội
nấu kỹ / biết rõ
rực rỡ / hoang sơ (tức là cư xử tự nhiên)
chín nẫu / nấu quá chín
chưa hoàn thành / không hoàn chỉnh
sổ sách lộn xộn / nợ không thu hồi được; nợ xấu
(coll.) scumbag; lowlife; asshole
say bí tỉ / hoàn toàn say
(tiếng địa phương) du côn; kẻ thấp kém
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.