炮

páo
Âm Hán Việt:BÀO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1páo

pháo, súng đại bác; pháo nổ

#2bāo

xào / chiên / sấy khô bằng cách nung

#3pào

pháo / LT:座[zuo4] / pháo nổ

#4pào

biến thể của 炮[pao4]

Ví dụ câu thực tế

过年的时候大家都喜欢放鞭炮。

guò nián de shí hòu dà jiā dōu xǐ huān fàng biān pào.

Dịp Tết mọi người đều rất thích đốt pháo hoa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

炮 [páo] (BÀO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK