炮兵

pào bīng

lính pháo binh / pháo thủ

Ví dụ câu thực tế

在突击部队向前穿插的过程中,后方炮兵群实施了强有力的火力掩护。

zài tū jī bù duì xiàng qián chuān chā de guò chéng zhōng, hòu fāng pào bīng qún shí shī le qiáng yǒu lì de huǒ lì yǎn hù.

Khi quân xung kích tiến về phía trước, cụm pháo binh phía sau triển khai hỏa lực yểm trợ mạnh mẽ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.