潜水
(潛水)lao xuống; lặn
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真潜水各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn qián shuǐ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu công việc.
在专业教练的陪同指导下,游客穿戴好全套装备在珊瑚礁海域体验潜水探险。
zài zhuān yè jiào liàn de péi tóng zhǐ dǎo xià, yóu kè chuān dài hǎo quán tào zhuāng bèi zài shān hú jiāo hǎi yù tǐ yàn qián shuǐ tàn xiǎn.
Dưới sự hướng dẫn của các giảng viên chuyên nghiệp, du khách được trang bị đầy đủ trang thiết bị để trải nghiệm chuyến phiêu lưu lặn biển ở vùng nước rạn san hô.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.