漏

lòu
Âm Hán Việt:LẬU

rò rỉ, chảy, dột; bỏ sót

Ví dụ câu thực tế

屋顶漏雨了,快拿盆接。

wū dǐng lòu yǔ le, kuài ná pén jiē.

Mái nhà bị dột nước mưa rồi, mau lấy chậu hứng đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.