漆

qī
Âm Hán Việt:TẤT

Ví dụ câu thực tế

工匠师傅正在为仿古木质亭台楼阁仔细涂刷环保的生漆保护层。

gōng jiàng shī fù zhèng zài wèi fǎng gǔ mù zhì tíng tái lóu gé zǐ xì tú shuā huán bǎo de shēng qī bǎo hù céng.

Những người thợ thủ công bậc thầy đang cẩn thận phủ một lớp bảo vệ bằng sơn mài thô thân thiện với môi trường lên các gian nhà cổ bằng gỗ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.