漆器
đồ sơn mài
Ví dụ câu thực tế
这件非物质文化遗产手工漆器的制作极为繁琐,需要严格经历七十多道复杂的传统工序。
zhè jiàn fēi wù zhì wén huà yí chǎn shǒu gōng qī qì de zhì zuò jí wéi fán suǒ, xū yào yán gé jīng lì qī shí duō dào fù zá de chuán tǒng gōng xù.
Việc sản xuất đồ sơn mài thủ công di sản văn hóa phi vật thể này vô cùng phức tạp và đòi hỏi hơn 70 quy trình truyền thống phức tạp.
这位年轻的民间手艺人不仅擅长微雕刻字,而且在传统漆器打磨技艺上也有极深造诣。
zhè wèi nián qīng de mín jiān shǒu yì rén bù jǐn shàn cháng wēi diāo kè zì, ér qiě zài chuán tǒng qī qì dǎ mó jì yì shàng yě yǒu jí shēn zào yì.
Người nghệ nhân trẻ tuổi này không chỉ giỏi điêu khắc thư pháp vi mô mà còn có kiến thức sâu rộng về kỹ thuật đánh bóng sơn mài truyền thống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.