溪

xī
Âm Hán Việt:KHÊ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xī

Suối

#2xī

biến thể của 溪[xi1]

Ví dụ câu thực tế

山下有一条清清的小溪。

shān xià yǒu yì tiáo qīng qīng de xiǎo xī.

Dưới chân núi có một con suối nhỏ trong vắt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

溪 [xī] (KHÊ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK