溜
Các tầng nghĩa / Phát âm
trượt đi; lướt đi
dùng trong 冰溜[bīng liù]
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真溜各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn liū gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và xem xét kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.
调皮的小花猫趁主人不注意,偷偷溜进了书房里玩耍。
tiáo pí de xiǎo huā māo chèn zhǔ rén bù zhù yì, tōu tōu liū jìn le shū fáng lǐ wán shuǎ.
Chú mèo nhỏ nghịch ngợm lẻn vào phòng làm việc chơi khi chủ nhân không để ý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đi dạo
lẻn đi / rời đi một cách bí mật
trượt băng / (lóng) chơi ma túy đá
sân băng / sân trượt băng
giày trượt / giày trượt băng / giày trượt patin
(khẩu ngữ) lẻn mất
chuồn mất / rời đi nhanh chóng
giữ mép (đường, sông v.v.) / bóng: tránh rắc rối / tránh liên lụy
nịnh hót một cách xu nịnh / nịnh bợ
sloping shoulders
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.