溜达
(溜達)đi dạo
Ví dụ câu thực tế
吃完晚饭后,老两口习惯在小区的林荫小道上慢慢散步溜达。
chī wán wǎn fàn hòu, lǎo liǎng kǒu xí guàn zài xiǎo qū de lín yīn xiǎo dào shàng màn màn sàn bù liū dá.
Sau bữa tối, đôi vợ chồng già thường tản bộ chậm rãi dọc theo những con đường rợp bóng cây trong cộng đồng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.