渗
(滲)thấm qua; lan tỏa
Ví dụ câu thực tế
雨季连续多日强降雨,雨水慢慢顺着老旧建筑外墙的微小裂缝渗了进去。
yǔ jì lián xù duō rì qiáng jiàng yǔ, yǔ shuǐ màn màn shùn zhe lǎo jiù jiàn zhù wài qiáng de wēi xiǎo liè fèng shèn le jìn qù.
Trời mưa to nhiều ngày liên tục trong mùa mưa, mưa từ từ thấm vào qua những vết nứt li ti trên bức tường bên ngoài của tòa nhà cũ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.