渗透
(滲透)xuyên qua, thâm nhập
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真渗透各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shèn tòu gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tích hợp tất cả các yêu cầu công việc.
现代信息通信技术已经全面渗透到了工业制造、现代农业和日常消费的方方面面。
xiàn dài xìn xī tōng xìn jì shù yǐ jīng quán miàn shèn tòu dào le gōng yè zhì zào, xiàn dài nóng yè hé rì cháng xiāo fèi de fāng fāng miàn miàn.
Công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại đã thâm nhập sâu vào mọi lĩnh vực sản xuất công nghiệp, nông nghiệp hiện đại và tiêu dùng hàng ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.