深

(㴱)shēn
Âm Hán Việt:THÂM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shēn

sâu, đậm

#2shēn

sâu (cả nghĩa đen và bóng)

Ví dụ câu thực tế

这里的河水有两米深。

zhè lǐ de hé shuǐ yǒu liǎng mǐ shēn.

Nước sông ở đây sâu 2 mét.

这条河很深,有一百多米。

zhè tiáo hé hěn shēn, yǒu yì bǎi duō mǐ.

Sông rất sâu, hơn trăm mét.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

深 [shēn] (THÂM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK