深
(㴱)Các tầng nghĩa / Phát âm
sâu, đậm
sâu (cả nghĩa đen và bóng)
Ví dụ câu thực tế
这里的河水有两米深。
zhè lǐ de hé shuǐ yǒu liǎng mǐ shēn.
Nước sông ở đây sâu 2 mét.
这条河很深,有一百多米。
zhè tiáo hé hěn shēn, yǒu yì bǎi duō mǐ.
Sông rất sâu, hơn trăm mét.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.