涮

shuàn
Âm Hán Việt:XUYẾN

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真涮各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shuàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu công việc.

寒冷的冬夜里,全家人围坐在滚烫的铜火锅旁涮羊肉片,气氛其乐融融。

hán lěng de dōng yè lǐ, quán jiā rén wéi zuò zài gǔn tàng de tóng huǒ guō páng shuàn yáng ròu piàn, qì fēn qí lè róng róng.

Vào một đêm mùa đông lạnh giá, cả gia đình quây quần bên nồi đồng nóng hổi nấu những lát thịt cừu, không khí thật vui vẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.