涮羊肉
lẩu Mông Cổ / món thịt cừu nhúng
Ví dụ câu thực tế
寒冷的冬夜里,全家人围坐在滚烫的铜火锅旁涮羊肉片,气氛其乐融融。
hán lěng de dōng yè lǐ, quán jiā rén wéi zuò zài gǔn tàng de tóng huǒ guō páng shuàn yáng ròu piàn, qì fēn qí lè róng róng.
Vào một đêm mùa đông lạnh giá, cả gia đình quây quần bên nồi đồng nóng hổi nấu những lát thịt cừu, không khí thật vui vẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.