润

(潤)rùn
Âm Hán Việt:NHUẬN

adj. được dưỡng ẩm; v. dưỡng ẩm

Ví dụ câu thực tế

这方珍贵的端砚材质细腻温润,触手生凉,极具极高的艺术鉴赏收藏价值。

zhè fāng zhēn guì de duān yàn cái zhì xì nì wēn rùn, chù shǒu shēng liáng, jí jù jí gāo de yì shù jiàn shǎng shōu cáng jià zhí.

Chất liệu của Duan Inkstone quý giá này rất tinh tế và ẩm ướt, khi chạm vào có cảm giác mát lạnh. Nó có giá trị cực kỳ cao trong việc đánh giá và sưu tầm nghệ thuật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.