润
(潤)adj. được dưỡng ẩm; v. dưỡng ẩm
Ví dụ câu thực tế
这方珍贵的端砚材质细腻温润,触手生凉,极具极高的艺术鉴赏收藏价值。
zhè fāng zhēn guì de duān yàn cái zhì xì nì wēn rùn, chù shǒu shēng liáng, jí jù jí gāo de yì shù jiàn shǎng shōu cáng jià zhí.
Chất liệu của Duan Inkstone quý giá này rất tinh tế và ẩm ướt, khi chạm vào có cảm giác mát lạnh. Nó có giá trị cực kỳ cao trong việc đánh giá và sưu tầm nghệ thuật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
trau chuốt (một tác phẩm viết) / thêm một vài nét hoàn thiện cho (một bài viết, bức tranh, v.v.)
trơn / mượt / bóng / bôi trơn
dầu bôi trơn
chất bôi trơn
ẩm
trang trí / tô điểm
thù lao cho tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật
làm ẩm (ví dụ: mưa) / làm ướt
(từ mới) (tiếng lóng) nghiên cứu về cách chạy trốn khỏi điều kiện bất lợi ở Trung Quốc bằng cách di cư
làm ẩm phổi / làm cho dễ khạc đờm (y học)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.