润滑
(潤滑)trơn / mượt / bóng / bôi trơn
Ví dụ câu thực tế
数控车间里,技术工人正在定期清理机器排屑导轨底部的润滑油槽。
shù kòng chē jiān lǐ, jì shù gōng rén zhèng zài dìng qī qīng lǐ jī qì pái xiè dǎo guǐ dǐ bù de rùn huá yóu cáo.
Trong xưởng CNC, các công nhân kỹ thuật thường xuyên vệ sinh rãnh dầu bôi trơn ở phía dưới ray dẫn hướng tháo phoi của máy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.