流浪

liú làng
Âm Hán Việt:LƯU LÃNG

đi lang thang

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真流浪各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn liú làng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu công việc.

志愿者团队定期为城市中的流浪猫狗提供绝育和食物救助。

zhì yuàn zhě tuán duì dìng qī wèi chéng shì zhōng de liú làng māo gǒu tí gōng jué yù hé shí wù jiù zhù.

Đội tình nguyện thường xuyên khử trùng và cứu hộ thức ăn cho chó mèo hoang trên địa bàn thành phố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.