洒
(灑)rắc, vãi, rưới, làm đổ (nước)
Ví dụ câu thực tế
阳光洒在清澈的湖面上。
yáng guāng sǎ zài qīng chè de hú miàn shàng.
Ánh nắng chan hòa rải trên mặt hồ trong veo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
rải đầy lên cái gì đó
rơi rắc xuống (ánh sáng, cánh hoa, lá…) / (văn) phóng khoáng; tự nhiên thanh thoát
phóng khoáng; tự nhiên; không câu nệ
tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó
xe tưới nước
máy tưới nước
(archaic) I; me (used by males during the Song and Yuan dynasties)
rải nước
rải
phản ứng thái quá / kịch tính
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.