洋

yáng
Âm Hán Việt:DƯƠNG

biển lớn; ngoại quốc, tây; phong phú

Ví dụ câu thực tế

他穿得挺洋气的,像个模特。

tā chuān dé tǐng yáng qì de, xiàng gè mó tè.

Anh ấy ăn mặc khá sành điệu kiểu Tây, như một người mẫu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.