洋相

yáng xiàng

lỗi xã giao / xem 出洋相[chu1 yang2 xiang4]

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真出洋相各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chū yáng xiàng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và đáp ứng cẩn thận mọi yêu cầu công việc.

在公共场合发表正式演讲前要充分做好准备,切莫临场慌乱出洋相。

zài gōng gòng chǎng hé fā biǎo zhèng shì yǎn jiǎng qián yào chōng fèn zuò hǎo zhǔn bèi, qiè mò lín chǎng huāng luàn chū yáng xiàng.

Hãy chuẩn bị đầy đủ trước khi có bài phát biểu trang trọng trước công chúng, đừng hoảng sợ và tự lừa dối mình ngay tại chỗ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.