泡
Các tầng nghĩa / Phát âm
ngâm, pha (trà, cà phê); bong bóng
bong bóng; bọt / phồng rộp / ngâm; pha / trì hoãn; la cà / tán tỉnh (một cô gái) / quan hệ với (bạn tình) / lượng từ cho lần thực hiện một hành động / lượng từ cho số lần pha chế
Ví dụ câu thực tế
累了一天,泡个热水澡真舒服。
lèi le yī tiān, pào gè rè shuǐ zǎo zhēn shū fú.
Mệt mỏi cả ngày, ngâm mình trong bồn nước nóng thật dễ chịu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bọt
lề mề / cố tình đi chậm / thất bại / tan vỡ hy vọng / (Đài Loan) ngâm suối nước nóng
bong bóng
dưa muối
(nghĩa đen) bọt và bóng / (nghĩa bóng) ảo tưởng; ảo ảnh
pha trà
kẹo cao su bong bóng
ngâm cơm đã nấu trong súp hoặc nước / cơm nấu chín hâm lại trong nước sôi
xốp (styrofoam)
vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.