泡

pāo
Âm Hán Việt:PHAO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1pāo

ngâm, pha (trà, cà phê); bong bóng

#2pào

bong bóng; bọt / phồng rộp / ngâm; pha / trì hoãn; la cà / tán tỉnh (một cô gái) / quan hệ với (bạn tình) / lượng từ cho lần thực hiện một hành động / lượng từ cho số lần pha chế

Ví dụ câu thực tế

累了一天,泡个热水澡真舒服。

lèi le yī tiān, pào gè rè shuǐ zǎo zhēn shū fú.

Mệt mỏi cả ngày, ngâm mình trong bồn nước nóng thật dễ chịu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.