泡沫
bọt
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代泡沫研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài pào mò yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về bọt hiện đại.
在经济学分析中,监管机构必须密切防范资产价格严重脱离基本面所引发的金融泡沫风险。
zài jīng jì xué fēn xī zhōng, jiān guǎn jī gòu bì xū mì qiè fáng fàn zī chǎn jià gé yán zhòng tuō lí jī běn miàn suǒ yǐn fā de jīn róng pào mò fēng xiǎn.
Trong phân tích kinh tế, các cơ quan quản lý phải đề phòng chặt chẽ nguy cơ bong bóng tài chính do giá tài sản sai lệch nghiêm trọng so với nguyên tắc cơ bản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.