泛滥
(氾濫)Các tầng nghĩa / Phát âm
chạy lan tràn
bị lũ lụt / tràn bờ / ngập lụt / lan rộng không kiểm soát
Ví dụ câu thực tế
车队在宽阔平坦的公路上平稳而迅速地向前泛滥。
chē duì zài kuān kuò píng tǎn de gōng lù shàng píng wěn ér xùn sù dì xiàng qián fàn làn.
Đội xe đi thẳng về phía trước một cách êm đềm và nhanh chóng trên con đường rộng và bằng phẳng.
执法监管部门雷霆重拳出击,严厉整治网络空间虚假造谣和有害信息泛滥成灾的违规乱象。
zhí fǎ jiān guǎn bù mén léi tíng zhòng quán chū jī, yán lì zhěng zhì wǎng luò kōng jiān xū jiǎ zào yáo hé yǒu hài xìn xī fàn làn chéng zāi de wéi guī luàn xiàng.
Các cơ quan thực thi pháp luật và quản lý đã phát động một cuộc trấn áp mạnh mẽ nhằm ngăn chặn sự lan truyền của những tin đồn sai sự thật và thông tin có hại trên không gian mạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.