泛滥成灾

(泛濫成災)fàn làn chéng zāi

nghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ) / nghĩa bóng: tràn lan / ở mức độ dịch bệnh

Ví dụ câu thực tế

执法监管部门雷霆重拳出击,严厉整治网络空间虚假造谣和有害信息泛滥成灾的违规乱象。

zhí fǎ jiān guǎn bù mén léi tíng zhòng quán chū jī, yán lì zhěng zhì wǎng luò kōng jiān xū jiǎ zào yáo hé yǒu hài xìn xī fàn làn chéng zāi de wéi guī luàn xiàng.

Các cơ quan thực thi pháp luật và quản lý đã phát động một cuộc trấn áp mạnh mẽ nhằm ngăn chặn sự lan truyền của những tin đồn sai sự thật và thông tin có hại trên không gian mạng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.