没有
(沒有)không có
Ví dụ câu thực tế
我没有姐姐。
wǒ méi yǒu jiě jie.
Tôi không có chị gái.
我家里没有人。
wǒ jiā lǐ méi yǒu rén.
Nhà tôi không có ai.
我没有他高。
wǒ méi yǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bó tay / không thể làm gì / không có lựa chọn nào khác
không sao / không có gì xảy ra / không có gì đáng lo ngại
không có gì / không có gì đáng kể
không có ý nghĩa / vô nghĩa
nhàm chán / không thú vị
vô tận
không có người ở
không có sức lực / cảm thấy yếu / không có tinh thần
không có thẩm mỹ
không có sự khác biệt / không tạo ra sự khác biệt
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.