没有

(沒有)méi yǒu
Âm Hán Việt:MỘT HỮU

không có

Ví dụ câu thực tế

我没有姐姐。

wǒ méi yǒu jiě jie.

Tôi không có chị gái.

我家里没有人。

wǒ jiā lǐ méi yǒu rén.

Nhà tôi không có ai.

我没有他高。

wǒ méi yǒu tā gāo.

Tôi không cao bằng anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.