汗
Các tầng nghĩa / Phát âm
mồ hôi
mồ hôi / chảy mồ hôi / LT:滴[di1],頭|头[tou2],身[shen1] / cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ)
Ví dụ câu thực tế
跑完全程他满头大汗。
pǎo wán quán chéng tā mǎn tóu dà hán.
Chạy xong chặng đường cậu ấy mồ hôi nhễ nhại đầy đầu.
我一吃饭就出汗。
wǒ yī chī fàn jiù chū hàn.
Tôi đổ mồ hôi khi ăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.