水利
thủy lợi
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代水利研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shuǐ lì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc thám hiểm tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu bảo tồn nước hiện đại.
都江堰水利工程历经两千两百多年沧桑风雨,至今依然发挥着巨大的防洪灌溉水利效益。
dū jiāng yàn shuǐ lì gōng chéng lì jīng liǎng qiān liǎng bǎi duō nián cāng sāng fēng yǔ, zhì jīn yī rán fā huī zhe jù dà de fáng hóng guàn gài shuǐ lì xiào yì.
Dự án Thủy lợi Đô Giang Yển đã trải qua hơn 2.200 năm thăng trầm nhưng vẫn mang lại lợi ích to lớn trong việc kiểm soát lũ lụt và tiết kiệm nước tưới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.