气候
(氣候)khí hậu
Ví dụ câu thực tế
中国北方和南方的气候有很大不同。
zhōng guó běi fāng hé nán fāng de qì hòu yǒu hěn dà bù tóng.
Khí hậu của miền Bắc và miền Nam Trung Quốc rất khác nhau.
你能适应北方的气候吗?
nǐ néng shì yìng běi fāng de qì hòu ma?
Bạn có thể thích nghi với khí hậu phía bắc?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.