毫无
(毫無)không có
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代毫无研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài háo wú yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để tiếp tục làm sâu sắc nghiên cứu về hoàn toàn không có hiện đại.
由于缺乏关键核心证据的有力支撑,这项关于重大安全事故责任的指控毫无事实根据。
yóu yú quē fá guān jiàn hé xīn zhèng jù de yǒu lì zhī chēng, zhè xiàng guān yú zhòng dà ān quán shì gù zé rèn de zhǐ kòng háo wú shì shí gēn jù.
Thiếu sự hỗ trợ mạnh mẽ từ bằng chứng cốt lõi, cáo buộc trách nhiệm về một vụ tai nạn lớn về an toàn không có cơ sở thực tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chắc chắn / không còn nghi ngờ gì
không có kết quả / không đạt được gì / hoàn toàn không hiệu quả / không có tác dụng / bị phớt lờ (đặc biệt là trò đùa hoặc bài nói hoàn toàn bị ngó lơ)
không giữ lại gì / không có sự dè dặt
không thể có cái thứ hai giống như vậy
không hề thua kém (thành ngữ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.