比如

bǐ rú
Âm Hán Việt:TỶ NHƯ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bǐ rú

ví dụ / chẳng hạn / như là

#2Bǐ rú

ví dụ

Ví dụ câu thực tế

我喜欢很多水果,比如西瓜和苹果。

wǒ xǐ huān hěn duō shuǐ guǒ, bǐ rú xī guā hé píng guǒ.

Tôi thích nhiều loại hoa quả, ví dụ như dưa hấu và táo.

我有很多爱好,比如游泳和读书。

wǒ yǒu hěn duō ài hào,bǐ rú yóu yǒng hé dú shū.

Tôi có nhiều sở thích, chẳng hạn như bơi lội và đọc sách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

比如 [bǐ rú] (TỶ NHƯ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK