比如说

(比如說)bǐ rú shuō
Âm Hán Việt:TỶ NHƯ THUYẾT

Nói ví dụ như...

Ví dụ câu thực tế

他会说很多种外语,比如:汉语、英语、日语...。

tā huì shuō hěn duō zhǒng wài yǔ, bǐ rú : hàn yǔ 、 yīng yǔ 、 rì yǔ....

Tôi biết rất nhiều ngoại ngữ, ví dụ như: tiếng Trung, tiếng Anh, tiếng Nhật....

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

比如说 [bǐ rú shuō] (TỶ NHƯ THUYẾT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu