母亲河
(母親河)lifeline river; river regarded as the cradle of a civilization
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
保护母亲河的生态水质健康,确保沿线每一条河流都水清岸绿,是全社会的共同责任。
bǎo hù mǔ qīn hé de shēng tài shuǐ zhì jiàn kāng, què bǎo yán xiàn měi yī tiáo hé liú dōu shuǐ qīng àn lǜ, shì quán shè huì de gòng tóng zé rèn.
Trách nhiệm chung của toàn xã hội là bảo vệ chất lượng nước sinh thái và sức khỏe của dòng sông mẹ, đồng thời đảm bảo rằng mọi con sông dọc theo nó đều có nước trong và bờ xanh.
古老神秘的黄河流域是哺育璀璨中华文明的母亲河,更是中华民族繁衍生息的文明摇篮。
gǔ lǎo shén mì de huáng hé liú yù shì bǔ yù cuǐ càn zhōng huá wén míng de mǔ qīn hé, gèng shì zhōng huá mín zú fán yǎn shēng xī de wén míng yáo lán.
Lưu vực sông Hoàng Hà cổ kính và huyền bí là dòng sông mẹ nuôi dưỡng nền văn minh huy hoàng của Trung Hoa, đồng thời cũng là cái nôi của nền văn minh mà dân tộc Trung Hoa phát triển mạnh mẽ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.